Vietnam Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 514.70 | 530.75 | 559.93 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 8.02 | 6.88 | 7.06 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 5065.99 | 5202.96 | 5465.99 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 101.60 | 102.57 | 103.33 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 1.52 | 1.71 | 1.71 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 85.58 | 96.61 | 99.04 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 9.32 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.31 | 3.30 | 3.35 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 6.33 | 6.04 | — | percent of GDP |
| Exports | 505.66 | 506.03 | 538.46 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 31.66 | 34.79 | 37.82 | USD Billion |
| Imports | 474.00 | 471.24 | 500.64 | USD Billion |