Yemen Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 21.61 | — | — | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 0.75 | — | — | percent |
| GDP bình quân đầu người | 633.89 | — | — | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 41.77 | 42.74 | 43.83 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 17.32 | 17.05 | 16.97 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.25 | — | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 22.08 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 8.10 | — | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -6.70 | -9.71 | -5.25 | percent of GDP |
| Exports | 1.89 | — | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -8.33 | — | — | USD Billion |
| Imports | 10.22 | — | — | USD Billion |