Zambia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 28.88 | 28.49 | 29.24 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.76 | 5.17 | 5.57 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1317.88 | 1264.62 | 1265.52 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -3.18 | -1.09 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 21.91 | 22.43 | 22.99 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.92 | 6.13 | 6.23 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 4.09 | 4.26 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 9.48 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 13.91 | 15.75 | 16.32 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Exports | 8.85 | 11.11 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 1.88 | 3.56 | — | USD Billion |
| Imports | 6.97 | 7.55 | — | USD Billion |