Hướng dẫn về hàng hóa, ngoại tệ, tiền điện tử và các thị trường thay thế.
★
Menu
Hàng hóa Tiền tệ Tiền điện tử Phân tích Tin tức Lịch
Thị trường Chỉ sốCổ phiếu Trái phiếu Ngày lễ Thị trường mới nổi ↗
Quốc gia United States United Kingdom Euro Area Australia Canada Japan China Brazil Russia India Thêm quốc gia
Chỉ tiêu Lãi suất Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ thất nghiệp Tăng trưởng GDP GDP bình quân đầu người Cán cân vãng lai Nợ chính phủ Thêm chỉ tiêu
Dự báo Quốc giaChỉ tiêu
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu Bộ lọc AI Agents API
Giới thiệu Về chúng tôi Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
GÓI DỮ LIỆU

Tải dữ liệu lịch sử — có sẵn khi đăng ký tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Tracking 40 instruments. Today's biggest riser: Sugar (+3.96%); biggest fall: Corn (-4.73%).

Pashinyan’s Nuclear U-Turn Gives Moscow an Opening in Armenia ↗ Unable to persuade Armenia to abandon its efforts to join the European Union, Russia is now signaling that it is adopting a harder line. Armenian… OilPrice.com · Oct 09, 16:00 UTC Can Lasers Beat Drone Swarms? The Pentagon Is About to Find Out ↗ The enormous expansion of drone warfare is forcing militaries to reconsider how much ammunition they can afford to fire at relatively cheap targets.… OilPrice.com · Oct 09, 15:00 UTC Canada’s New Oil Pipeline Challenged by Cold Lake First Nations ↗ Cold Lake First Nations is challenging the Canadian federal government’s decision to designate Canada’s new oil pipeline project to the West Coast a… OilPrice.com · Oct 09, 14:30 UTC Rubio Warns Ukraine Stalemate Could Turn Into Wider Conflict ↗ US Secretary of State Marco Rubio warned that Russia's war against Ukraine is at a stalemate but could escalate into a broader regional conflict if… OilPrice.com · Oct 09, 14:00 UTC Petronas to Raise Malaysia Dividend 19% to $7.8 Billion for 2027 ↗ State-owned energy giant Petronas will boost the dividend it owes the Malaysian government by 19% in 2027 as oil prices soar and raise profits at the… OilPrice.com · Oct 09, 13:30 UTC Crude Oil is Underpriced, Energy Aspects Says ↗ Oil futures prices are disconnected from reality on the ground in the Middle East and should be trading closer to $150 a barrel for some physical… OilPrice.com · Oct 09, 12:30 UTC

Hướng dẫn: Giá là báo giá trễ mới nhất. %Chg là mức biến động so với phiên đóng cửa trước. Weekly, Monthly, YTD và YoY so sánh với một tuần trước, một tháng trước, ngày 1 tháng 1 và một năm trước. Thay đổi trái phiếu tính bằng điểm phần trăm (pp). Nhấp vào tên để xem biểu đồ, lịch sử và tin tức; nhấp vào ngôi sao để lưu.

∿ Dự báo
Năng lượng Giá Thay đổi %Thay đổi TuầnThángYTDYoY Ngày
Brent USD/Bbl 104.22 ▼ 0.0600 -0.06% 0.54% 1.57% 68.19% 57.62% 16:17
Crude Oil USD/Bbl 91.57 ▲ 0.0800 0.09% -0.92% -6.02% 56.53% 46.76% 16:17
Gasoline USD/Gal 3.16 ▼ 0.0004 -0.01% -5.45% -2.45% 82.40% 66.37% 16:17
Heating Oil USD/Gal 4.74 ▼ 0.1428 -2.92% 6.89% 0.21% 125.49% 110.99% 16:17
Natural Gas USD/MMBtu 3.23 ▲ 0.0580 1.83% 3.23% 11.02% -13.38% -4.16% 16:17
Soybean Oil USd/lb 68.00 ▲ 0.0800 0.12% -0.13% -2.70% 39.39% 35.21% 16:17
Kim loại Giá Thay đổi %Thay đổi TuầnThángYTDYoY Ngày
Aluminum USD/tonne 3,181.2 ▲ 16.25 0.51% -0.77% -10.16% 6.89% 15.56% 16:17
Copper USD/Lbs 6.70 ▲ 0.1285 1.96% 1.58% -3.42% 15.80% 29.86% 16:17
Gold USD/t.oz 4,216.9 ▲ 59.90 1.44% 1.29% -5.49% -3.89% 6.13% 16:17
Micro Gold USD/oz 4,216.9 ▲ 59.90 1.44% 1.29% -5.49% -3.91% 5.27% 16:17
Micro Silver USD/oz 61.19 ▲ 1.76 2.96% 0.26% -11.76% -17.03% 28.44% 16:17
Palladium USD/t.oz 1,152.5 ▲ 27.10 2.41% -1.06% -16.02% -31.29% -20.29% 16:17
Platinum USD/t.oz 1,695.8 ▲ 53.80 3.28% -0.78% -12.10% -21.05% 1.83% 16:17
Silver USD/t.oz 61.19 ▲ 1.76 2.96% 0.27% -11.75% -16.79% 28.46% 16:17
Nông sản Giá Thay đổi %Thay đổi TuầnThángYTDYoY Ngày
Class III Milk USD/cwt 16.12 ▼ 0.0200 -0.12% 8.03% -0.19% 4.06% -5.17% 16:17
Cocoa USD/T 5,664.0 ▲ 82.00 1.47% -0.09% -4.81% -3.51% -4.71% 16:17
Coffee USd/Lbs 286.60 ▼ 6.10 -2.08% 0.10% -1.03% -19.10% -23.38% 16:17
Corn USd/Bu 476.60 ▼ 23.65 -4.73% 0.93% -4.81% 14.83% 20.11% 16:17
Cotton USd/Lbs 81.02 ▲ 0.9900 1.24% 2.14% -7.69% 25.87% 24.97% 16:17
Lumber USD/1000bf 528.00 ▲ 9.50 1.83% -1.52% -10.45% -2.72% -15.00% 16:17
Oat USd/bushel 424.75 ▼ 9.00 -2.07% 7.72% 18.77% 47.57% 48.69% 16:17
Orange Juice USd/Lbs 146.83 ▲ 0.2800 0.19% 10.91% 2.46% -24.11% -27.05% 16:17
Rough Rice USD/cwt 16.86 ▲ 0.0100 0.06% 2.66% 4.71% 73.06% 54.22% 16:17
Soybean Meal USD/short ton 356.25 ▼ 1.35 -0.38% 3.84% 2.69% 24.00% 30.32% 16:17
Soybeans USd/Bu 1,278.0 ▼ 9.50 -0.74% 1.43% -0.99% 25.93% 26.83% 16:17
Sugar USd/Lbs 229.74 ▲ 8.75 3.96% 2.02% 2.08% -0.39% 2.73% 16:17
Wheat USd/Bu 718.00 ▼ 18.25 -2.48% 0.61% -8.25% 43.64% 51.05% 16:17
Chăn nuôi Giá Thay đổi %Thay đổi TuầnThángYTDYoY Ngày
Feeder Cattle USd/lb 339.55 ▲ 4.67 1.40% 1.27% 2.92% -5.83% -10.34% 16:17
Lean Hogs USd/lb 67.70 ▼ 0.9000 -1.31% -2.17% -17.42% -18.43% -29.28% 16:17
Live Cattle USd/Lbs 225.75 ▲ 2.20 0.98% 0.94% 3.57% -5.27% -8.16% 16:17
Chỉ số Giá Thay đổi %Thay đổi TuầnThángYTDYoY Ngày
Micro E-mini Russell 2000 Index index points 2,819.6 ▲ 10.00 0.36% -1.09% -3.53% 12.41% 13.55% 16:17
Mini Dow Jones Industrial Average Index index points 51,805 ▲ 312.00 0.61% 0.22% -1.60% 6.47% 10.72% 16:17
Công nghiệp Giá Thay đổi %Thay đổi TuầnThángYTDYoY Ngày
10-Year T-Note price points 104.53 ▼ 0.1875 -0.18% 0.40% -2.15% -6.68% -6.85% 16:17
2-Year T-Note price points 101.82 ▼ 0.0781 -0.08% 0.15% -0.55% -2.35% -2.19% 16:17
30 Day Fed Fund 100 − rate 96.07 ▼ 0.005 -0.01% 0.20% -0.03% -0.26% -0.16% 16:17
30 Year U.S. Treasury Bond price points 102.94 ▼ 0.1250 -0.12% 0.33% -4.68% -10.40% -11.60% 16:17
E-Mini S&P 500 index points 7,852.2 ▲ 36.00 0.46% 0.79% 2.55% 13.24% 15.63% 16:17
Five-Year US Treasury Note price points 103.56 ▼ 0.1641 -0.16% 0.33% -1.42% -4.97% -4.91% 16:17
Nasdaq 100 index points 31,097 ▲ 127.50 0.41% 0.23% 5.72% 21.47% 23.11% 16:17
US Dollar index points 102.11 ▲ 0.1700 0.17% 0.08% 3.02% 3.64% 2.53% 16:17

Tiles sized by size of today's move, colored by %Chg.

Tương quan Pearson của biến động hằng ngày trong khoảng thời gian đã chọn (các hàng có lịch sử giá).

Giá hợp đồng tương lai tháng gần nhất (chuỗi liên tục), bị trễ/mang tính tham khảo. Báo giá bị trễ/mang tính tham chiếu. Nguồn: Financial Modeling Prep (delayed). Dấu gạch ngang (—) có nghĩa là nguồn chưa công bố giá trị cho trường đó.

Doanh nghiệp

Corporate ProfitsIndustrial Production YoY

Người tiêu dùng

Consumer SentimentPersonal Savings RateRetail Sales MoM

GDP

GDPGDP Annual Growth RateGDP Growth RateGDP bình quân đầu người

Chính phủ

Government Debt to GDPGovernment Net Lending/Borrowing

Nhà ở

Building PermitsHousing Starts

Lao động

Initial Jobless ClaimsNon Farm PayrollsDân sốTỷ lệ thất nghiệp

Tiền tệ

Foreign Exchange ReservesLãi suấtLending Interest Rate

Giá cả

Core Inflation RateCore PCE InflationTỷ lệ lạm phátInflation Rate MoM

Thương mại

Current Account to GDPExportsExternal Balance (Goods & Services)Imports