Hướng dẫn về hàng hóa, ngoại tệ, tiền điện tử và các thị trường thay thế.
Menu
Hàng hóa Tiền tệ Tiền điện tử Phân tích Tin tức Lịch
Thị trường Chỉ sốCổ phiếu Trái phiếu Ngày lễ Thị trường mới nổi ↗
Quốc gia United States United Kingdom Euro Area Australia Canada Japan China Brazil Russia India Thêm quốc gia
Chỉ tiêu Lãi suất Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ thất nghiệp Tăng trưởng GDP GDP bình quân đầu người Cán cân vãng lai Nợ chính phủ Thêm chỉ tiêu
Dự báo Quốc giaChỉ tiêu
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu Bộ lọc AI Agents API
Giới thiệu Về chúng tôi Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
GÓI DỮ LIỆU

Tải dữ liệu lịch sử — có sẵn khi đăng ký tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Exports theo Quốc gia

World Châu Âu Châu Mỹ Châu Á Châu Phi Châu Đại Dương G20
Quốc giaGần nhấtTrướcKỳ tham chiếuĐơn vị
Euro Area 10538.06 9822.20 2025 USD Billion
China 4108.47 3828.87 2025 USD Billion
United States 3215.37 3073.36 2024 USD Billion
Germany 2042.33 1941.43 2025 USD Billion
United Kingdom 1224.67 1147.69 2025 USD Billion
France 1124.11 1071.07 2025 USD Billion
Japan 920.96 923.42 2024 USD Billion
India 880.74 829.79 2025 USD Billion
South Korea 856.86 831.89 2025 USD Billion
Italy 822.29 770.69 2025 USD Billion
Canada 726.88 737.07 2025 USD Billion
Mexico 726.56 682.47 2025 USD Billion
Spain 698.48 639.46 2025 USD Billion
Russia 466.24 477.88 2025 USD Billion
Australia 418.06 432.61 2025 USD Billion
Brazil 406.30 392.11 2025 USD Billion
Turkey 396.92 374.69 2025 USD Billion
Saudi Arabia 379.83 368.57 2025 USD Billion
Indonesia 330.28 311.51 2025 USD Billion
South Africa 134.18 127.53 2025 USD Billion
Argentina 106.26 97.35 2025 USD Billion

Nguồn: World Bank · Chuỗi dữ liệu: NE.EXP.GNFS.CD. Hiển thị kỳ tham chiếu mới nhất hiện có.

Doanh nghiệp

Corporate ProfitsIndustrial Production YoY

Người tiêu dùng

Consumer SentimentPersonal Savings RateRetail Sales MoM

GDP

GDPGDP Annual Growth RateGDP Growth RateGDP bình quân đầu người

Chính phủ

Government Debt to GDPGovernment Net Lending/Borrowing

Nhà ở

Building PermitsHousing Starts

Lao động

Initial Jobless ClaimsNon Farm PayrollsDân sốTỷ lệ thất nghiệp

Tiền tệ

Foreign Exchange ReservesLãi suấtLending Interest Rate

Giá cả

Core Inflation RateCore PCE InflationTỷ lệ lạm phátInflation Rate MoM

Thương mại

Current Account to GDPExportsExternal Balance (Goods & Services)Imports