Hướng dẫn về hàng hóa, ngoại tệ, tiền điện tử và các thị trường thay thế.
Menu
Hàng hóa Tiền tệ Tiền điện tử Phân tích Tin tức Lịch
Thị trường Chỉ sốCổ phiếu Trái phiếu Ngày lễ Thị trường mới nổi ↗
Quốc gia United States United Kingdom Euro Area Australia Canada Japan China Brazil Russia India Thêm quốc gia
Chỉ tiêu Lãi suất Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ thất nghiệp Tăng trưởng GDP GDP bình quân đầu người Cán cân vãng lai Nợ chính phủ Thêm chỉ tiêu
Dự báo Quốc giaChỉ tiêu
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu Bộ lọc AI Agents API
Giới thiệu Về chúng tôi Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
GÓI DỮ LIỆU

Tải dữ liệu lịch sử — có sẵn khi đăng ký tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

GDP bình quân đầu người theo Quốc gia

World Châu Âu Châu Mỹ Châu Á Châu Phi Châu Đại Dương G20
Quốc giaGần nhấtTrướcKỳ tham chiếuĐơn vị
United States 90026.52 86169.66 2025 USD
Australia 65129.72 64609.99 2025 USD
Germany 60496.44 56103.73 2025 USD
United Kingdom 57601.96 53341.31 2025 USD
Canada 55697.66 55015.71 2025 USD
France 48985.73 46103.08 2025 USD
Euro Area 47089.16 43313.77 2025 USD
Italy 43308.64 40429.62 2025 USD
Spain 38627.25 35326.77 2025 USD
South Korea 36226.97 36238.64 2025 USD
Japan 35951.04 33797.10 2025 USD
Saudi Arabia 34536.66 35527.79 2025 USD
Turkey 18599.44 15892.72 2025 USD
Russia 17546.61 14961.90 2025 USD
Argentina 14898.09 13969.78 2025 USD
Mexico 13889.23 13988.04 2025 USD
China 13861.97 13293.12 2025 USD
Brazil 10713.29 10310.55 2025 USD
South Africa 6597.71 6267.19 2025 USD
Indonesia 5059.63 4925.44 2025 USD
India 2702.48 2591.99 2025 USD

Nguồn: World Bank · Chuỗi dữ liệu: NY.GDP.PCAP.CD. Hiển thị kỳ tham chiếu mới nhất hiện có.

Doanh nghiệp

Corporate ProfitsIndustrial Production YoY

Người tiêu dùng

Consumer SentimentPersonal Savings RateRetail Sales MoM

GDP

GDPGDP Annual Growth RateGDP Growth RateGDP bình quân đầu người

Chính phủ

Government Debt to GDPGovernment Net Lending/Borrowing

Nhà ở

Building PermitsHousing Starts

Lao động

Initial Jobless ClaimsNon Farm PayrollsDân sốTỷ lệ thất nghiệp

Tiền tệ

Foreign Exchange ReservesLãi suấtLending Interest Rate

Giá cả

Core Inflation RateCore PCE InflationTỷ lệ lạm phátInflation Rate MoM

Thương mại

Current Account to GDPExportsExternal Balance (Goods & Services)Imports